se figer

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Động từ phản thân (Verbe pronominal):
    • Đông lại, đặc lại: Chỉ trạng thái của một chất lỏng trở nên rắn, không chảy được nữa, thường do nhiệt độ thấp hoặc một phản ứng hóa học.
    • Đứng im, không động đậy, im lìm: Chỉ hành động của một người hoặc vật ngừng chuyển động hoàn toàn, thường sợ hãi, ngạc nhiên hoặc tập trung cao độ.
Ví dụ sử dụng
  • Động từ phản thân:
    • La graisse se fige quand il fait froid. (Mỡ đông lại khi trời lạnh.)
    • Le sang s'est figé dans mes veines. (Máu đông đặc lại trong huyết quản của tôi. / Thành ngữ: Tôi sợ đến đông cứng cả người.)
    • En entendant le bruit, il s'est figé sur place. (Nghe thấy tiếng động, anh ta đứng im tại chỗ.)
    • Son sourire se figea sur son visage. (Nụ cười của ấy đóng băng / tắt lịm trên khuôn mặt.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Se figer dans le temps": đóng băng trong thời gian, ngừng lại không thay đổi.
    • Ce vieux village semble s'être figé dans le temps. (Ngôi làng cổ này dường như đã đóng băng trong thời gian.)
  • "Se figer sur place": đứng chôn chân tại chỗ.
    • La peur l'a fait se figer sur place. (Nỗi sợ hãi khiến anh ta đứng chôn chân tại chỗ.)
Biến thể từ gần giống
  • Figer (v.t): làm đông lại, làm đặc lại.
    • Le froid fige la graisse. (Cái lạnh làm đông mỡ.)
  • Figé, e (adj): đã đông cứng, cố định, không thay đổi.
    • Une expression figée (một thành ngữ cố định / một biểu cảm đóng băng).
    • Une attitude figée (một thái độ cứng nhắc).
Từ đồng nghĩa
  • Se solidifier: hóa rắn, đông cứng lại (về vật chất).
  • S'immobiliser: dừng lại, bất động.
  • Se pétrifier: hóa đá (nghĩa đen nghĩa bóng: sửng sốt đến mức không cử động).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ đặc biệt nào khác ngoài chính động từ phản thân "se figer".

Thành ngữ liên quan
  • Le sang se glace / se fige dans les veines: Máu đông lại trong huyết quản. (Cảm giác sợ hãi tột độ).
    • À cette vision horrifiante, le sang s'est figé dans mes veines. (Trước cảnh tượng kinh hoàng ấy, tôi sợ đến đông cứng cả người.)
tự động từ
  1. đông lại, đặc lại
  2. đứng im, không động dậy, im lìm
    • Se figer dans une attitude
      đứng im trong một tư thế

Từ trái nghĩa

Từ gần giống